Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì pháp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có men
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb53 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,4 g —
- Natri 500 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 18,7 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18,7 mg 4%
- Phốt pho 87,3 mg 7%
- Kali 124 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,57 mg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 7,4 g | 53 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 3,7 g | 27 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 11 g | 80 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 15 g | 106 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 19 g | 133 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì Pháp truyền thống279 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp hoặc Viennabao gồm bột chua272 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp với mứt288 kcal / 100 g
- Bánh mì pháp nguyên cámhoặc bánh mì nguyên cám, làm bằng bột mì loại 150234 kcal / 100 g
- Bánh mì Pháp với phô mai kem281 kcal / 100 g
- Bánh mì nhà làm253 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette255 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh mì pháp
100 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì pháp có 261 kcal, gồm 7,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì pháp có 131 kcal, gồm 3,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì pháp có 392 kcal, gồm 11 g đạm, 80 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?
200 g bánh mì pháp có 522 kcal, gồm 15 g đạm, 106 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g bánh mì pháp có bao nhiêu calo?
250 g bánh mì pháp có 653 kcal, gồm 19 g đạm, 133 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ