Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh mì nguyên cám không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten, nguyên hạt, làm từ tinh bột sắn và bột gạo lứt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 329 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 4,2 g —
- Natri 507 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 96 mg 23%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 25 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 329 | 12 g | 33 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 44 g | 145 | 5,2 g | 15 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 88 g | 290 | 10 g | 29 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 22 g | 72 | 2,6 g | 7,3 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 132 g | 434 | 16 g | 44 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 176 g | 579 | 21 g | 58 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 5,9 g | 17 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 494 | 18 g | 50 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 658 | 24 g | 66 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 823 | 30 g | 83 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám không chứa glutenkhông chứa gluten, làm từ tinh bột sắn và bột gạo lứt309 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không glutenkhông gluten, trắng, làm từ bột gạo lứt, tinh bột sắn và tinh bột khoai tây310 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh mì nguyên cám không gluten
100 g bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
100 g bánh mì nguyên cám không gluten có 329 kcal, gồm 12 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (44 g) bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (44 g) bánh mì nguyên cám không gluten có 145 kcal, gồm 5,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (88 g) bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (88 g) bánh mì nguyên cám không gluten có 290 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (22 g) bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22 g) bánh mì nguyên cám không gluten có 72 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (132 g) bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (132 g) bánh mì nguyên cám không gluten có 434 kcal, gồm 16 g đạm, 44 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (176 g) bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (176 g) bánh mì nguyên cám không gluten có 579 kcal, gồm 21 g đạm, 58 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
50 g bánh mì nguyên cám không gluten có 165 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g bánh mì nguyên cám không gluten có bao nhiêu calo?
150 g bánh mì nguyên cám không gluten có 494 kcal, gồm 18 g đạm, 50 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ