Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ
Calo và thông tin dinh dưỡng
292
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb42 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 5 g —
- Natri 604 mg 26%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,02 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 69,9 mg 5%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 63 mg 15%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 1,8 mg 79%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 9,8 g | 42 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 4,9 g | 21 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 15 g | 63 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 20 g | 85 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 25 g | 106 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ
100 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có 292 kcal, gồm 9,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có 146 kcal, gồm 4,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có 438 kcal, gồm 15 g đạm, 63 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có 584 kcal, gồm 20 g đạm, 85 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì naan nguyên cám Ấn Độ có 730 kcal, gồm 25 g đạm, 106 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ