Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 463 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 6,8 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 84 µg 21%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%
  • Choline 14,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 196 mg 15%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 1,2 mg 54%
  • Selen 26,7 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26912 g43 g3,6 g
50 g50 g1355,8 g22 g1,8 g
150 g150 g40418 g65 g5,4 g
200 g200 g53823 g86 g7,2 g
250 g250 g67329 g108 g9 g

Câu hỏi về Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ

100 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có 269 kcal, gồm 12 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có 135 kcal, gồm 5,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có 404 kcal, gồm 18 g đạm, 65 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có 538 kcal, gồm 23 g đạm, 86 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích từ lúa mì vỡ có 673 kcal, gồm 29 g đạm, 108 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ