Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 298 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 628 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 105 µg 12%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,36 µg 2%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 15,8 µg 4%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 188 mg 14%
  • Sắt 0,83 mg 5%
  • Magiê 23,2 mg 6%
  • Phốt pho 242 mg 19%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 10,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29813 g30 g13 g
50 g50 g1496,7 g15 g6,6 g
150 g150 g44720 g45 g20 g
200 g200 g59627 g60 g26 g
250 g250 g74534 g76 g33 g

Câu hỏi về Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ

100 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có 298 kcal, gồm 13 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có 149 kcal, gồm 6,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có 447 kcal, gồm 20 g đạm, 45 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có 596 kcal, gồm 27 g đạm, 60 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì dài kẹp giăm bông, phô mai emmental và bơ có 745 kcal, gồm 34 g đạm, 76 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ