Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh kếp không chứa gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
215
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb39 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,1 g —
- Natri 331 mg 14%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
- Choline 14,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 306 mg 24%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,93 mg 40%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 3,3 g | 39 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 1,7 g | 19 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 5 g | 58 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 6,6 g | 78 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 8,3 g | 97 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh kếp không chứa gluten
100 g bánh kếp không chứa gluten có bao nhiêu calo?
100 g bánh kếp không chứa gluten có 215 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g bánh kếp không chứa gluten có bao nhiêu calo?
50 g bánh kếp không chứa gluten có 108 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g bánh kếp không chứa gluten có bao nhiêu calo?
150 g bánh kếp không chứa gluten có 323 kcal, gồm 5 g đạm, 58 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g bánh kếp không chứa gluten có bao nhiêu calo?
200 g bánh kếp không chứa gluten có 430 kcal, gồm 6,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
250 g bánh kếp không chứa gluten có bao nhiêu calo?
250 g bánh kếp không chứa gluten có 538 kcal, gồm 8,3 g đạm, 97 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ