Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2145 g33 g6,7 g
50 g50 g1072,5 g17 g3,4 g
150 g150 g3217,5 g49 g10 g
200 g200 g42810 g66 g13 g
250 g250 g53513 g82 g17 g

Câu hỏi về Bánh crepe không gluten

100 g Bánh crepe không gluten có bao nhiêu calo?

100 g Bánh crepe không gluten có 214 kcal, gồm 5 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Bánh crepe không gluten có bao nhiêu calo?

50 g Bánh crepe không gluten có 107 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Bánh crepe không gluten có bao nhiêu calo?

150 g Bánh crepe không gluten có 321 kcal, gồm 7,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Bánh crepe không gluten có bao nhiêu calo?

200 g Bánh crepe không gluten có 428 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Bánh crepe không gluten có bao nhiêu calo?

250 g Bánh crepe không gluten có 535 kcal, gồm 13 g đạm, 82 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ