Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh flan
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến theo công thức
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 23 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 118 mg 3%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,7 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 4,5 g | 23 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 153 g | 222 | 6,9 g | 35 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 306 g | 444 | 14 g | 70 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 76,5 g | 111 | 3,5 g | 17 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 459 g | 666 | 21 g | 105 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 612 g | 887 | 28 g | 139 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 2,3 g | 11 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 6,8 g | 34 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 9,1 g | 46 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 11 g | 57 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột khô làm bánh flan caramelchưa chuẩn bị348 kcal / 100 g
- Bánh flan caramel nhà làmlàm tại nhà146 kcal / 100 g
- Bánh flan caramellàm lạnh155 kcal / 100 g
- Bánh flan trứngnướng, chuẩn bị theo công thức104 kcal / 100 g
- Bánh flan caramel ăn kiêngít calo76 kcal / 100 g
- Bánh pudding caramel125 kcal / 100 g
- Kem carameltự làm157 kcal / 100 g
- Bánh pudding kem trứngvị crème caramel hoặc crème brûlée, có hương vị, tự làm417 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard caramellàm lạnh108 kcal / 100 g
- Pudding caramelsản xuất công nghiệp129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh flan
100 g Bánh flan có bao nhiêu calo?
100 g Bánh flan có 145 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (153 g) Bánh flan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (153 g) Bánh flan có 222 kcal, gồm 6,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
2 khẩu phần (306 g) Bánh flan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (306 g) Bánh flan có 444 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (76,5 g) Bánh flan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (76,5 g) Bánh flan có 111 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (459 g) Bánh flan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (459 g) Bánh flan có 666 kcal, gồm 21 g đạm, 105 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (612 g) Bánh flan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (612 g) Bánh flan có 887 kcal, gồm 28 g đạm, 139 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh flan có bao nhiêu calo?
50 g Bánh flan có 73 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh flan có bao nhiêu calo?
150 g Bánh flan có 218 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167574 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ