Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 92 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,14 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23511 g15 g15 g
50 g50 g1185,7 g7,6 g7,4 g
150 g150 g35317 g23 g22 g
200 g200 g47023 g30 g29 g
250 g250 g58828 g38 g37 g

Câu hỏi về Bánh cá tuyết

100 g Bánh cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Bánh cá tuyết có 235 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Bánh cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Bánh cá tuyết có 118 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Bánh cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Bánh cá tuyết có 353 kcal, gồm 17 g đạm, 23 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Bánh cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Bánh cá tuyết có 470 kcal, gồm 23 g đạm, 30 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Bánh cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Bánh cá tuyết có 588 kcal, gồm 28 g đạm, 38 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ