Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Atum de cebolada
Calo và thông tin dinh dưỡng
135
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb2,6 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 9 g | 2,6 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 4,5 g | 1,3 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 14 g | 3,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 18 g | 5,2 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 23 g | 6,5 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Atum de cebolada
100 g Atum de cebolada có bao nhiêu calo?
100 g Atum de cebolada có 135 kcal, gồm 9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Atum de cebolada có bao nhiêu calo?
50 g Atum de cebolada có 68 kcal, gồm 4,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Atum de cebolada có bao nhiêu calo?
150 g Atum de cebolada có 203 kcal, gồm 14 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Atum de cebolada có bao nhiêu calo?
200 g Atum de cebolada có 270 kcal, gồm 18 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Atum de cebolada có bao nhiêu calo?
250 g Atum de cebolada có 338 kcal, gồm 23 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: portfir 1159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ