Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose
Calo và thông tin dinh dưỡng
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb10 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 6,4 g —
- Natri 56,5 mg 2%
- Cholesterol 7,7 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20,1 µg 2%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 7,6 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 18,4 mg 4%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 15,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 3,6 g | 10 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,8 g | 5,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 5,4 g | 15 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 7,2 g | 21 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 9 g | 26 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt flavoured low-lactose a+ cereal 1 ug vitamin d90 kcal / 100 g
- Yoghurt with jam fat 2% low-lactose 1 ug vitamin d82 kcal / 100 g
- Milk 3.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d63 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured with jam low-lactose65 kcal / 100 g
- Curd milk low-lactose58 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat low-lactose 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Smoothie fruit/berry yoghurt and milk59 kcal / 100 g
- Muesli có đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây trộn125 kcal / 100 g
- Sour milk low-lactose 1 ug vitamin d43 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với granolaít béo121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose
100 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có 89 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có 45 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có 134 kcal, gồm 5,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có 178 kcal, gồm 7,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt with muesli, a+, fat 3.5%, low-lactose có 223 kcal, gồm 9 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ