Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 13 g —
  • Natri 34,7 mg 2%
  • Cholesterol 10,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,4 µg 4%
  • Vitamin C 0,89 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 98 mg 8%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 77,9 mg 6%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 12,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1305,4 g13 g6 g
50 g50 g652,7 g6,6 g3 g
150 g150 g1958,1 g20 g9 g
200 g200 g26011 g26 g12 g
250 g250 g32513 g33 g15 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free

100 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có 130 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có 65 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có 195 kcal, gồm 8,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có 260 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 6% fat, lactose-free có 325 kcal, gồm 13 g đạm, 33 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34620 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ