Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 30,4 mg 1%
  • Cholesterol 11,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43,7 µg 5%
  • Vitamin C 4,6 mg 5%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 89,3 mg 7%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 68,5 mg 5%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 11,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1205,4 g13 g4,7 g
50 g50 g602,7 g6,7 g2,4 g
150 g150 g1808,1 g20 g7,1 g
200 g200 g24011 g27 g9,4 g
250 g250 g30014 g34 g12 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free

100 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có 120 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có 60 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có 180 kcal, gồm 8,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có 240 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, valio greek, 4.7% fat, lactose-free có 300 kcal, gồm 14 g đạm, 34 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ