Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 42,2 mg 2%
- Cholesterol 9,3 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,2 µg 3%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 11,1 mg 3%
- Phốt pho 77,4 mg 6%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 2,4 µg 4%
- Iốt 11,7 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 3,2 g | 10 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,6 g | 5,1 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 4,8 g | 15 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 6,4 g | 20 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 8 g | 25 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt flavoured 3.2% fat lactose-free a+ 1 ug vitamin d85 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured lactose-free102 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured lactose-free80 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured low-lactose75 kcal / 100 g
- Quark flavoured sweet lactose-free161 kcal / 100 g
- Quark flavoured131 kcal / 100 g
- Milk lactose-free no added vitamin d60 kcal / 100 g
- Sữa chua hương trái câythêm trái cây, hàm lượng béo thông thường (4%), không lactose118 kcal / 100 g
- Milk lactose-free 1 ug added vitamin d53 kcal / 100 g
- Cream cheese flavoured low-lactose309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free
100 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có 82 kcal, gồm 3,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có 41 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có 123 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có 164 kcal, gồm 6,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, flavoured, a+ without additives, 3% fat, lactose-free có 205 kcal, gồm 8 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ