Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo và bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 396 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 929 mg 40%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 58,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 396 | 14 g | 2,7 g | 36 g |
| 1 khẩu phần | 13 g | 51 | 1,8 g | 0,4 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 26 g | 103 | 3,6 g | 0,7 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 6,5 g | 26 | 0,9 g | 0,2 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 39 g | 154 | 5,4 g | 1,1 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 52 g | 206 | 7,2 g | 1,4 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 6,9 g | 1,4 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 594 | 21 g | 4,1 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 792 | 28 g | 5,4 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 990 | 35 g | 6,8 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt làm xúc xích heo và bòsống309 kcal / 100 g
- Xúc xích heo và bò phô mai cheddarxông khói296 kcal / 100 g
- Xúc xích heo và bò kiểu New England161 kcal / 100 g
- Xúc xích heo và bò Swisswurstvới phô mai Thụy Sĩ, xông khói308 kcal / 100 g
- Xúc xích heo và bò hun khói dạng vòng320 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt bò và thịt lợnđã nấu chín, không dầu, không muối402 kcal / 100 g
- Xúc xích Ba Lan heo và bòxông khói301 kcal / 100 g
- Salami bò và heo nấu chín336 kcal / 100 g
- Thịt heo và bò xayđã nấu chín210 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò và heo xayxay, chiên198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích heo và bò
100 g Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo và bò có 396 kcal, gồm 14 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.
1 khẩu phần (13 g) Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13 g) Xúc xích heo và bò có 51 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (26 g) Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (26 g) Xúc xích heo và bò có 103 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (6,5 g) Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,5 g) Xúc xích heo và bò có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (39 g) Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (39 g) Xúc xích heo và bò có 154 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (52 g) Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (52 g) Xúc xích heo và bò có 206 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo và bò có 198 kcal, gồm 6,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Xúc xích heo và bò có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo và bò có 594 kcal, gồm 21 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ