Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xúc xích heo và bò Swisswurst
Calo và thông tin dinh dưỡng
với phô mai Thụy Sĩ, xông khói
308
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb1,6 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 308 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 827 mg 36%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 100 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
Khoáng chất
- Canxi 74 mg 6%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 20%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 308 | 13 g | 1,6 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 6,3 g | 0,8 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 462 | 19 g | 2,4 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 616 | 25 g | 3,2 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 770 | 32 g | 4 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về xúc xích heo và bò Swisswurst
100 g xúc xích heo và bò Swisswurst có bao nhiêu calo?
100 g xúc xích heo và bò Swisswurst có 308 kcal, gồm 13 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g xúc xích heo và bò Swisswurst có bao nhiêu calo?
50 g xúc xích heo và bò Swisswurst có 154 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g xúc xích heo và bò Swisswurst có bao nhiêu calo?
150 g xúc xích heo và bò Swisswurst có 462 kcal, gồm 19 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g xúc xích heo và bò Swisswurst có bao nhiêu calo?
200 g xúc xích heo và bò Swisswurst có 616 kcal, gồm 25 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g xúc xích heo và bò Swisswurst có bao nhiêu calo?
250 g xúc xích heo và bò Swisswurst có 770 kcal, gồm 32 g đạm, 4 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ