Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích cervelat Thuringer
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nguội, thuringer, cervelat, thịt bò và thịt heo
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb3,3 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1300 mg 57%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 16,6 mg 18%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 5,5 µg 229%
- Choline 78,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 18 g | 3,3 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 8,7 g | 1,7 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 26 g | 5 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 35 g | 6,7 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 44 g | 8,3 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích cervelat Thuringer
100 g Xúc xích cervelat Thuringer có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích cervelat Thuringer có 362 kcal, gồm 18 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Xúc xích cervelat Thuringer có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích cervelat Thuringer có 181 kcal, gồm 8,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Xúc xích cervelat Thuringer có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích cervelat Thuringer có 543 kcal, gồm 26 g đạm, 5 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Xúc xích cervelat Thuringer có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích cervelat Thuringer có 724 kcal, gồm 35 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Xúc xích cervelat Thuringer có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích cervelat Thuringer có 905 kcal, gồm 44 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ