Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Đường 3 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20613 g4,6 g15 g
50 g50 g1036,4 g2,3 g7,6 g
150 g150 g30919 g6,9 g23 g
200 g200 g41226 g9,2 g30 g
250 g250 g51532 g12 g38 g

Câu hỏi về Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông

100 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có bao nhiêu calo?

100 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có 206 kcal, gồm 13 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có bao nhiêu calo?

50 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có 103 kcal, gồm 6,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có bao nhiêu calo?

150 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có 309 kcal, gồm 19 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có bao nhiêu calo?

200 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có 412 kcal, gồm 26 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có bao nhiêu calo?

250 g Xiên thịt nướng shish kebab với hành tây và ớt chuông có 515 kcal, gồm 32 g đạm, 12 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ