Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
vẹm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb2,8 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 88 mg 7%
- Sắt 10,9 mg 61%
- Magiê 44 mg 10%
- Kali 382 mg 8%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 1,1 mg 122%
- Mangan 0,8 mg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 11 g | 2,8 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 5,4 g | 1,4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 103 | 16 g | 4,2 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 137 | 21 g | 5,5 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 172 | 27 g | 6,9 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về vẹm
100 g vẹm có bao nhiêu calo?
100 g vẹm có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g vẹm có bao nhiêu calo?
50 g vẹm có 34 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g vẹm có bao nhiêu calo?
150 g vẹm có 103 kcal, gồm 16 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g vẹm có bao nhiêu calo?
200 g vẹm có 137 kcal, gồm 21 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
250 g vẹm có bao nhiêu calo?
250 g vẹm có 172 kcal, gồm 27 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ