Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetable sandwich wrap
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,3 g —
- Natri 528 mg 23%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 16,6 mg 18%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 10,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 165 mg 13%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 5,4 g | 18 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 264 | 8,9 g | 30 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 528 | 18 g | 59 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 132 | 4,5 g | 15 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 792 | 27 g | 89 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 1056 | 36 g | 118 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 2,7 g | 9 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 8,1 g | 27 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 11 g | 36 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 14 g | 45 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Vegetable sandwich on wheat119 kcal / 100 g
- Vegetable sandwich on white120 kcal / 100 g
- Tuna salad sandwich wrap244 kcal / 100 g
- Fish wrap sandwich262 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on wheat199 kcal / 100 g
- Ham sandwich wrap230 kcal / 100 g
- Chicken salad sandwich wrap269 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on white201 kcal / 100 g
- Sandwich wrap vegetarian246 kcal / 100 g
- Sandwich wrap232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vegetable sandwich wrap
100 g Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
100 g Vegetable sandwich wrap có 160 kcal, gồm 5,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Vegetable sandwich wrap có 264 kcal, gồm 8,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Vegetable sandwich wrap có 528 kcal, gồm 18 g đạm, 59 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Vegetable sandwich wrap có 132 kcal, gồm 4,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Vegetable sandwich wrap có 792 kcal, gồm 27 g đạm, 89 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Vegetable sandwich wrap có 1056 kcal, gồm 36 g đạm, 118 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
50 g Vegetable sandwich wrap có 80 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Vegetable sandwich wrap có bao nhiêu calo?
150 g Vegetable sandwich wrap có 240 kcal, gồm 8,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58200250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ