Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetable sandwich on white, with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,9 g —
- Natri 446 mg 19%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 16,6 mg 18%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 7,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 186 mg 14%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 10,2 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 5,8 g | 18 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 280 g | 412 | 16 g | 51 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 560 g | 823 | 33 g | 102 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 140 g | 206 | 8,1 g | 26 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 840 g | 1235 | 49 g | 153 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 1120 g | 1646 | 65 g | 204 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 2,9 g | 9,1 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 8,7 g | 27 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 12 g | 37 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 15 g | 46 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Vegetable sandwich on wheat with cheese146 kcal / 100 g
- Vegetable sandwich on white120 kcal / 100 g
- Veggie burger on bun with cheese243 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on white201 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on wheat199 kcal / 100 g
- Egg sandwich on white bread with cheese248 kcal / 100 g
- Veggie burger on bun224 kcal / 100 g
- Cheese sandwich cheddar cheese on white bread325 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on white bread297 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich american cheese on white bread343 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vegetable sandwich on white, with cheese
100 g Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Vegetable sandwich on white, with cheese có 147 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (280 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (280 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có 412 kcal, gồm 16 g đạm, 51 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (560 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (560 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có 823 kcal, gồm 33 g đạm, 102 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (140 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (140 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có 206 kcal, gồm 8,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (840 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (840 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có 1235 kcal, gồm 49 g đạm, 153 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (1120 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1120 g) Vegetable sandwich on white, with cheese có 1646 kcal, gồm 65 g đạm, 204 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Vegetable sandwich on white, with cheese có 74 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Vegetable sandwich on white, with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Vegetable sandwich on white, with cheese có 221 kcal, gồm 8,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58200220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ