Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetable sandwich on wheat, with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,8 g —
- Natri 443 mg 19%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 16,7 mg 19%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 9,7 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
- Choline 13 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 170 mg 13%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 11,7 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 6,5 g | 16 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 280 g | 409 | 18 g | 45 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 560 g | 818 | 36 g | 90 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 140 g | 204 | 9 g | 22 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 840 g | 1226 | 54 g | 135 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 1120 g | 1635 | 72 g | 179 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 3,2 g | 8 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 9,7 g | 24 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 13 g | 32 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 16 g | 40 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Vegetable sandwich on white with cheese147 kcal / 100 g
- Vegetable sandwich on wheat119 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on wheat199 kcal / 100 g
- Veggie burger on bun with cheese243 kcal / 100 g
- Cheese sandwich cheddar cheese on wheat bread323 kcal / 100 g
- Veggie burger on bun224 kcal / 100 g
- Egg sandwich on wheat bread with cheese246 kcal / 100 g
- Tomato sandwich on white201 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on wheat bread295 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich american cheese on wheat bread341 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vegetable sandwich on wheat, with cheese
100 g Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 146 kcal, gồm 6,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (280 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (280 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 409 kcal, gồm 18 g đạm, 45 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (560 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (560 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 818 kcal, gồm 36 g đạm, 90 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (140 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (140 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 204 kcal, gồm 9 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (840 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (840 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 1226 kcal, gồm 54 g đạm, 135 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (1120 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1120 g) Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 1635 kcal, gồm 72 g đạm, 179 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 73 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Vegetable sandwich on wheat, with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Vegetable sandwich on wheat, with cheese có 219 kcal, gồm 9,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58200240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ