Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 3,2 g —
- Natri 528 mg 23%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 130 µg 14%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
- Choline 19,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 386 mg 30%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 286 mg 23%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Selen 27,9 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 16 g | 25 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 329 | 17 g | 25 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 659 | 33 g | 50 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 165 | 8,3 g | 13 g | 8,3 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 988 | 50 g | 75 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 1318 | 67 g | 100 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 8,2 g | 12 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 25 g | 37 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 33 g | 49 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 41 g | 61 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Grilled cheese sandwich cheddar cheese on wheat bread366 kcal / 100 g
- Cheese sandwich cheddar cheese on white bread325 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on wheat bread295 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich cheddar cheese on white bread368 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich american cheese on wheat bread341 kcal / 100 g
- Vegetable sandwich on wheat with cheese146 kcal / 100 g
- Egg sandwich on wheat bread with cheese246 kcal / 100 g
- Turkey sandwich on wheat with cheese214 kcal / 100 g
- Ham sandwich on wheat with cheese212 kcal / 100 g
- Tuna salad sandwich on wheat with cheese232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread
100 g Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
100 g Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 323 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (102 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (102 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 329 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (204 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (204 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 659 kcal, gồm 33 g đạm, 50 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (51 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (51 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 165 kcal, gồm 8,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
3 khẩu phần (306 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (306 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 988 kcal, gồm 50 g đạm, 75 g carbohydrate và 50 g chất béo.
4 khẩu phần (408 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (408 g) Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 1318 kcal, gồm 67 g đạm, 100 g carbohydrate và 67 g chất béo.
50 g Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
50 g Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 162 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có bao nhiêu calo?
150 g Cheese sandwich, cheddar cheese, on wheat bread có 485 kcal, gồm 25 g đạm, 37 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 14640010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ