Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese sandwich, NFS
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 5,1 g —
- Natri 853 mg 37%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 108 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,7 µg 14%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 0,61 µg 25%
- Choline 19,9 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 561 mg 43%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 331 mg 26%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 13 g | 31 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 303 | 13 g | 31 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 606 | 25 g | 62 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 151 | 6,4 g | 16 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 909 | 38 g | 93 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 1212 | 51 g | 124 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 6,2 g | 15 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 19 g | 46 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 25 g | 61 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 31 g | 76 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Grilled cheese sandwich343 kcal / 100 g
- Peanut butter sandwich382 kcal / 100 g
- Peanut butter and jelly sandwich361 kcal / 100 g
- Jelly sandwich267 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich281 kcal / 100 g
- Cheeseburger296 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on wheat bread295 kcal / 100 g
- Cheese sandwich american cheese on white bread297 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich cheddar cheese on white bread368 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich american cheese on white bread343 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese sandwich, NFS
100 g Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
100 g Cheese sandwich, NFS có 297 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (102 g) Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (102 g) Cheese sandwich, NFS có 303 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (204 g) Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (204 g) Cheese sandwich, NFS có 606 kcal, gồm 25 g đạm, 62 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (51 g) Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (51 g) Cheese sandwich, NFS có 151 kcal, gồm 6,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (306 g) Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (306 g) Cheese sandwich, NFS có 909 kcal, gồm 38 g đạm, 93 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (408 g) Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (408 g) Cheese sandwich, NFS có 1212 kcal, gồm 51 g đạm, 124 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
50 g Cheese sandwich, NFS có 149 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Cheese sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
150 g Cheese sandwich, NFS có 446 kcal, gồm 19 g đạm, 46 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 14640000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ