Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peanut butter sandwich, NFS
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 7,1 g —
- Natri 442 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,3 mg 22%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Vitamin B6 0,21 mg 13%
- Folate (B9) 103 µg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 31,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 155 mg 12%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 76 mg 18%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 14 g | 37 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 92 g | 351 | 13 g | 34 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 184 g | 703 | 26 g | 67 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 46 g | 176 | 6,4 g | 17 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 276 g | 1054 | 38 g | 101 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 368 g | 1406 | 51 g | 135 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 6,9 g | 18 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 21 g | 55 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 28 g | 73 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 35 g | 92 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Peanut butter and jelly sandwich361 kcal / 100 g
- Jelly sandwich267 kcal / 100 g
- Cheese sandwich297 kcal / 100 g
- Peanut butter sandwich with regular peanut butter on white bread382 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich343 kcal / 100 g
- Jelly sandwich on white bread267 kcal / 100 g
- Almond butter sandwich on white bread397 kcal / 100 g
- Almond butter sandwich on wheat bread395 kcal / 100 g
- Hot dog sandwich on white bread295 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich281 kcal / 100 g
Câu hỏi về Peanut butter sandwich, NFS
100 g Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
100 g Peanut butter sandwich, NFS có 382 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (92 g) Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (92 g) Peanut butter sandwich, NFS có 351 kcal, gồm 13 g đạm, 34 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (184 g) Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (184 g) Peanut butter sandwich, NFS có 703 kcal, gồm 26 g đạm, 67 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (46 g) Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (46 g) Peanut butter sandwich, NFS có 176 kcal, gồm 6,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
3 khẩu phần (276 g) Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (276 g) Peanut butter sandwich, NFS có 1054 kcal, gồm 38 g đạm, 101 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (368 g) Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (368 g) Peanut butter sandwich, NFS có 1406 kcal, gồm 51 g đạm, 135 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
50 g Peanut butter sandwich, NFS có 191 kcal, gồm 6,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Peanut butter sandwich, NFS có bao nhiêu calo?
150 g Peanut butter sandwich, NFS có 573 kcal, gồm 21 g đạm, 55 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 42301010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ