Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp muối, đã nấu chín, nấu bằng lò vi sóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 39 g 78%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1783 mg 78%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 10,7 mg 67%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 107 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 389 mg 31%
- Kali 525 mg 11%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 65,1 µg 118%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 39 g | 0,5 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 9,1 g | 43 | 3,5 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 18,2 g | 87 | 7,1 g | 0,1 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 4,6 g | 22 | 1,8 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 27,3 g | 130 | 11 g | 0,1 g | 9,3 g |
| 4 khẩu phần | 36,4 g | 173 | 14 g | 0,2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 20 g | 0,2 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 59 g | 0,7 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 952 | 78 g | 1 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1190 | 98 g | 1,2 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói gà tâyquay bằng lò vi sóng368 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói nhỏđược muối, nấu chín498 kcal / 100 g
- Thịt xông khói kiểu canadađã nấu chín, chiên chảo146 kcal / 100 g
- Thịt xông khói ngắnđã nấu250 kcal / 100 g
- Thịt xông khói nạcđã chế biến424 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ xông khóipan-fried520 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói, luộc305 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược ướp muối, ít natri, nạc và mỡ, đã nấu chín172 kcal / 100 g
- Ba chỉ heođã xông muối, xông khói, sống303 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói
100 g Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói có 476 kcal, gồm 39 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.
1 khẩu phần (9,1 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,1 g) Thịt xông khói có 43 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (18,2 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (18,2 g) Thịt xông khói có 87 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
½ khẩu phần (4,6 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,6 g) Thịt xông khói có 22 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (27,3 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (27,3 g) Thịt xông khói có 130 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
4 khẩu phần (36,4 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (36,4 g) Thịt xông khói có 173 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói có 238 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói có 714 kcal, gồm 59 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ