Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 393 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 37 g 48%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 751 mg 33%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%
  • Choline 47,8 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 201 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 20,1 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39314 g0 g37 g
50 g50 g1976,8 g0 g19 g
150 g150 g59021 g0 g56 g
200 g200 g78627 g0 g74 g
250 g250 g98334 g0 g93 g

Câu hỏi về thịt xông khói

100 g thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g thịt xông khói có 393 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g thịt xông khói có 197 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g thịt xông khói có 590 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

200 g thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g thịt xông khói có 786 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.

250 g thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g thịt xông khói có 983 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 93 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ