Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp muối, đã nấu chín, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 548 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2193 mg 95%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 10,6 mg 66%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 48%
- Choline 119 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 506 mg 40%
- Kali 539 mg 11%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 59 µg 107%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 548 | 36 g | 1,4 g | 43 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 466 | 30 g | 1,1 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 932 | 61 g | 2,3 g | 74 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 233 | 15 g | 0,6 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1397 | 91 g | 3,4 g | 110 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1863 | 122 g | 4,6 g | 147 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 18 g | 0,7 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 822 | 54 g | 2 g | 65 g |
| 200 g | 200 g | 1096 | 72 g | 2,7 g | 87 g |
| 250 g | 250 g | 1370 | 89 g | 3,4 g | 108 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt xông khói nhỏđược muối, nấu chín498 kcal / 100 g
- Thịt xông khói kiểu canadađã nấu chín, chiên chảo146 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóisống320 kcal / 100 g
- Thịt xông khói phần lưngđược muối, chiên chảo146 kcal / 100 g
- Thịt xông khói lợnmỡ rán, nấu chín898 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ xông khóipan-fried520 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ heoướp muối và hun khói130 kcal / 100 g
- Ba chỉ heođã xông muối, xông khói, sống303 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói, luộc305 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói
100 g Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Thịt xông khói có 548 kcal, gồm 36 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 43 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt xông khói có 466 kcal, gồm 30 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt xông khói có 932 kcal, gồm 61 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 74 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt xông khói có 233 kcal, gồm 15 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt xông khói có 1397 kcal, gồm 91 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 110 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt xông khói có 1863 kcal, gồm 122 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 147 g chất béo.
50 g Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Thịt xông khói có 274 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Thịt xông khói có 822 kcal, gồm 54 g đạm, 2 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ