Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 30 g | 0,9 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 15 g | 0,5 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 46 g | 1,4 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 61 g | 1,8 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 76 g | 2,3 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt xông khói ngắn
Thịt xông khói ngắn thường được làm từ phần nào của con heo?
Tên này thường chỉ loại thịt xông khói cắt từ phần lưng, nạc hơn loại có nhiều mỡ; hình dạng và phần mỡ viền có thể khác nhau theo cách cắt. Khi mua, chọn miếng có màu tự nhiên, bề mặt không nhớt và được giữ lạnh.
Áp chảo thịt xông khói ngắn thế nào để không bị khô?
Đặt lát thịt vào chảo nguội rồi bật lửa vừa; áp chảo khoảng 3–4 phút mỗi mặt, lật khi cạnh bắt đầu vàng. Thịt nạc dễ khô hơn loại nhiều mỡ, nên lấy ra ngay khi chín và vừa xém cạnh.
Thịt xông khói ngắn đã mở gói nên bảo quản bao lâu?
Đậy kín hoặc cho vào hộp kín, giữ trong ngăn mát và dùng trong vòng 3–5 ngày sau khi mở. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Thịt xông khói ngắn ăn cùng món gì ngon?
Dùng cùng trứng ốp la, bánh mì kẹp hoặc khoai tây áp chảo; vị mặn khói cũng hợp với mì xào và rau xanh xào nhanh. Nếu thêm vào món đã nêm muối, hãy nếm trước vì thịt xông khói vốn đã mặn.
Có thể thay thịt xông khói ngắn bằng gì?
Bạn có thể dùng thịt xông khói nạc hoặc thịt xông khói phần lưng để giữ độ nạc và vị thịt tương tự. Nếu muốn lựa chọn không làm từ thịt, sản phẩm thay thế thịt xông khói có thể dùng trong bánh mì kẹp hoặc món xào, nhưng hương vị và kết cấu sẽ khác.
Có cần nấu chín thịt xông khói ngắn trước khi ăn không?
Có: áp chảo hoặc nướng đến khi thịt nóng chín hoàn toàn, không còn phần sống ở giữa. Không dùng chung đĩa hay kẹp đã chạm vào thịt sống với thức ăn đã nấu chín.
Nguồn: ausnut F000231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ