Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 20 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 57 mg 1%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g415,3 g0 g2,2 g
50 g50 g212,7 g0 g1,1 g
150 g150 g628 g0 g3,3 g
200 g200 g8211 g0 g4,4 g
250 g250 g10313 g0 g5,5 g

Câu hỏi về Thịt vịt

100 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vịt có 41 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vịt có 21 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vịt có 62 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vịt có 82 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Thịt vịt có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vịt có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ