Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo thăn và vai hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, hỗn hợp các phần thịt (thăn và vai), nạc và mỡ, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 63,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 345 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 41,8 µg 76%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 26 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 200 | 22 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 400 | 44 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 100 | 11 g | 0 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 599 | 67 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 799 | 89 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 13 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 39 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 52 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 65 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạctươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, đã nấu chín211 kcal / 100 g
- Thịt heo hỗn hợp các phầnđùi, thăn và vai, tươi, chỉ có phần nạc, đã nấu chín201 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Hợp chất thịt heo từ đùi thăn vai và sườntươi, bao gồm phần cắt để ướp muối, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống211 kcal / 100 g
- Hợp chất mỡ heo có thể tách rờitươi, có thêm dung dịch, đã nấu chín585 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heo phần vaitươi, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
- Vai lợntươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho235 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo thăn và vai hỗn hợp
100 g Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 235 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 200 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 400 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 100 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 599 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 799 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 118 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo thăn và vai hỗn hợp có 353 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ