Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, hỗn hợp các phần cắt nhỏ đã lọc (thăn và vai), chỉ có nạc, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 377 mg 8%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 45,4 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 30 g | 0 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 25 g | 0 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 359 | 50 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 538 | 75 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 717 | 100 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 15 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 59 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 74 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo thăn và vai hỗn hợptươi, hỗn hợp các phần thịt (thăn và vai), nạc và mỡ, đã nấu chín235 kcal / 100 g
- Thịt heo hỗn hợp các phầnđùi, thăn và vai, tươi, chỉ có phần nạc, đã nấu chín201 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợn nạctươi, vai, chỉ phần nạc tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ227 kcal / 100 g
- Giò heo nửa nạctươi, đùi, nửa cẳng chân, chỉ nạc, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Vai heo nướng nạcnướng, nạc202 kcal / 100 g
- Vai lợn nấu tiêu chuẩnđã nấu, tiêu chuẩn, không da, lọc mỡ123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc
100 g Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 211 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 359 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 90 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 538 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 717 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 106 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lợn phần thăn và vai cắt nạc có 317 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ