Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Natri 284 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 13,3 mg 3%
  • Phốt pho 181 mg 14%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–11 g–14 g
50 g50 g–5,3 g–7 g
150 g150 g–16 g–21 g
200 g200 g–21 g–28 g
250 g250 g–26 g–35 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ