Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi và vai, chỉ có phần nạc, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 35 g 70%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 93 mg 4%
- Cholesterol 145 mg 48%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 6 mg 55%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 15,2 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 35 g | 0 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 160 | 30 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 320 | 59 g | 0 g | 7,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 15 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 479 | 89 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 639 | 119 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 18 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 52 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 70 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 87 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê cắt hạt lựu nấu món hầmđùi và vai, nạc, om188 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Vai bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho236 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên vẹn không xương nạcchỉ phần tách được, đã nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Ức bê nguyên con lọc xươngnạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, om266 kcal / 100 g
- Thịt bê đùi trênthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho211 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Bắp bêtrước và sau, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, kho191 kcal / 100 g
- Bắp vai bênạc và mỡ, om236 kcal / 100 g
- Đùi bênạc và mỡ, om211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm
100 g Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 188 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 160 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 320 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 80 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 479 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 639 kcal, gồm 119 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 94 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê nạc cắt hạt lựu nấu món hầm có 282 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ