Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thanh dinh dưỡng công thức, mars snackfood us
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 415 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 13 g 45%
- Đường 29 g —
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 652 µg 72%
- Vitamin C 75 mg 83%
- Vitamin D 3,8 µg 19%
- Vitamin E 16,9 mg 113%
- Vitamin K 10,4 µg 9%
- Thiamin (B1) 1,9 mg 156%
- Riboflavin (B2) 2,1 mg 163%
- Niacin (B3) 25 mg 156%
- Axit pantothenic (B5) 12,5 mg 250%
- Vitamin B6 2,5 mg 147%
- Folate (B9) 500 µg 125%
- Vitamin B12 7,5 µg 313%
- Choline 1,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 625 mg 48%
- Sắt 10,1 mg 56%
- Magiê 175 mg 42%
- Phốt pho 375 mg 30%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 0,98 mg 109%
- Mangan 1,3 mg 57%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 415 | 25 g | 38 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 332 | 20 g | 30 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 664 | 40 g | 61 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 166 | 10 g | 15 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 996 | 60 g | 91 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 1328 | 80 g | 122 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 13 g | 19 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 623 | 38 g | 57 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 830 | 50 g | 76 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 1038 | 63 g | 95 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt
100 g thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 415 kcal, gồm 25 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 332 kcal, gồm 20 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 664 kcal, gồm 40 g đạm, 61 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 166 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 996 kcal, gồm 60 g đạm, 91 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 1328 kcal, gồm 80 g đạm, 122 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 208 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g thanh protein Snickers Marathon Protein Performance Bar, caramel các loại hạt có 623 kcal, gồm 38 g đạm, 57 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ