Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon
Calo và thông tin dinh dưỡng
thanh thực phẩm chức năng, mars snackfood us
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 396 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 33 g —
- Natri 462 mg 20%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 144 mg 160%
- Vitamin E 24,6 mg 164%
- Thiamin (B1) 2,7 mg 227%
- Riboflavin (B2) 3,1 mg 238%
- Niacin (B3) 36,4 mg 227%
- Axit pantothenic (B5) 18,2 mg 364%
- Vitamin B6 3,6 mg 214%
- Folate (B9) 727 µg 182%
- Vitamin B12 10,9 µg 455%
Khoáng chất
- Canxi 965 mg 74%
- Magiê 255 mg 61%
- Phốt pho 455 mg 36%
- Kẽm 9,6 mg 87%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 396 | 24 g | 45 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 55 g | 218 | 13 g | 25 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 110 g | 436 | 27 g | 49 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 27,5 g | 109 | 6,7 g | 12 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 165 g | 653 | 40 g | 74 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 220 g | 871 | 53 g | 98 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 12 g | 22 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 594 | 36 g | 67 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 792 | 49 g | 90 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 990 | 61 g | 112 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh hạt sô-cô-la đôi Snickers Marathonthanh thực phẩm chức năng, mars snackfood us377 kcal / 100 g
- Thanh năng lượng Snickers Marathonthanh dinh dưỡng công thức, mars snackfood us, mọi hương vị386 kcal / 100 g
- Snickers Cruncherkẹo, mars snackfood us488 kcal / 100 g
- Kẹo thanh đậu phộngkẹo, thanh522 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon
100 g Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
100 g Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 396 kcal, gồm 24 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (55 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (55 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 218 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (110 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (110 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 436 kcal, gồm 27 g đạm, 49 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (27,5 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (27,5 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 109 kcal, gồm 6,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (165 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (165 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 653 kcal, gồm 40 g đạm, 74 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (220 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (220 g) Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 871 kcal, gồm 53 g đạm, 98 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
50 g Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 198 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có bao nhiêu calo?
150 g Thanh sô-cô-la đậu phộng dẻo Snickers Marathon có 594 kcal, gồm 36 g đạm, 67 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ