Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận sư tử biển Steller
Calo và thông tin dinh dưỡng
thổ dân Alaska
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb1,4 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Natri 231 mg 10%
- Cholesterol 390 mg 130%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 7 mg 39%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 301 mg 24%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,88 mg 97%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 274 µg 498%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 18 g | 1,4 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 9,1 g | 0,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 27 g | 2,1 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 36 g | 2,8 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 45 g | 3,5 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan sư tử biển Stellerngười bản địa alaska137 kcal / 100 g
- Tim sư tử biển Stellerthổ dân Alaska102 kcal / 100 g
- Thịt sư tử biển Stellerngười bản địa alaska120 kcal / 100 g
- Mỡ sư tử biển Stellerthổ dân Alaska850 kcal / 100 g
- Thịt sư tử biển Steller có mỡngười bản địa alaska242 kcal / 100 g
- Gan hải cẩu có vòngcó vòng, gan (người bản địa alaska)116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận sư tử biển Steller
100 g Thận sư tử biển Steller có bao nhiêu calo?
100 g Thận sư tử biển Steller có 93 kcal, gồm 18 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Thận sư tử biển Steller có bao nhiêu calo?
50 g Thận sư tử biển Steller có 47 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thận sư tử biển Steller có bao nhiêu calo?
150 g Thận sư tử biển Steller có 140 kcal, gồm 27 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Thận sư tử biển Steller có bao nhiêu calo?
200 g Thận sư tử biển Steller có 186 kcal, gồm 36 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Thận sư tử biển Steller có bao nhiêu calo?
250 g Thận sư tử biển Steller có 233 kcal, gồm 45 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ