Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 560 mg 24%
  • Cholesterol 22,6 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,19 mg 0%
  • Vitamin D 4,2 µg 21%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 8,5 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 56%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 12,1 µg 22%
  • Iốt 65,3 µg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17310 g21 g4,8 g
50 g50 g875 g11 g2,4 g
150 g150 g26015 g32 g7,1 g
200 g200 g34620 g42 g9,5 g
250 g250 g43325 g53 g12 g

Câu hỏi về Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed

100 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có bao nhiêu calo?

100 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có 173 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có bao nhiêu calo?

50 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có 87 kcal, gồm 5 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có bao nhiêu calo?

150 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có 260 kcal, gồm 15 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có bao nhiêu calo?

200 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có 346 kcal, gồm 20 g đạm, 42 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có bao nhiêu calo?

250 g Sushi maki with salt-cured salmon and seaweed có 433 kcal, gồm 25 g đạm, 53 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ