Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi maki with tuna and seaweed
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb21 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 4,9 g —
- Natri 271 mg 12%
- Cholesterol 11,6 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,4 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 2,4 µg 12%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 8,1 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 56%
Khoáng chất
- Canxi 17,4 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 25,1 mg 6%
- Phốt pho 106 mg 9%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 15,5 µg 28%
- Iốt 231 µg 154%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 9,5 g | 21 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 4,8 g | 11 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 14 g | 32 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 19 g | 42 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 24 g | 53 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi maki with tuna and seaweed
100 g Sushi maki with tuna and seaweed có bao nhiêu calo?
100 g Sushi maki with tuna and seaweed có 145 kcal, gồm 9,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sushi maki with tuna and seaweed có bao nhiêu calo?
50 g Sushi maki with tuna and seaweed có 73 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sushi maki with tuna and seaweed có bao nhiêu calo?
150 g Sushi maki with tuna and seaweed có 218 kcal, gồm 14 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Sushi maki with tuna and seaweed có bao nhiêu calo?
200 g Sushi maki with tuna and seaweed có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 42 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Sushi maki with tuna and seaweed có bao nhiêu calo?
250 g Sushi maki with tuna and seaweed có 363 kcal, gồm 24 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ