Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 310 mg 13%
  • Cholesterol 95 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 0,08 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 1,1 mg 64%
  • Folate (B9) 16,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,92 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 32,6 mg 3%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 18,2 mg 4%
  • Phốt pho 78,5 mg 6%
  • Kali 61,8 mg 1%
  • Kẽm 0,93 mg 8%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 28,7 µg 52%
  • Iốt 57,1 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1218,7 g19 g0,5 g
50 g50 g614,4 g9,6 g0,2 g
150 g150 g18213 g29 g0,7 g
200 g200 g24217 g39 g1 g
250 g250 g30322 g48 g1,2 g

Câu hỏi về Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed

100 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có bao nhiêu calo?

100 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có 121 kcal, gồm 8,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có bao nhiêu calo?

50 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có 61 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có bao nhiêu calo?

150 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có 182 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có bao nhiêu calo?

200 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có 242 kcal, gồm 17 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có bao nhiêu calo?

250 g Sushi nigiri with crayfish tail, without seaweed có 303 kcal, gồm 22 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ