Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 211 mg 9%
  • Cholesterol 14,1 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3 µg 15%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 35%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 8,9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,6 µg 68%

Khoáng chất

  • Canxi 9,4 mg 1%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 20,4 mg 5%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 17,8 µg 32%
  • Iốt 25,8 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14411 g19 g2,2 g
50 g50 g725,5 g9,6 g1,1 g
150 g150 g21616 g29 g3,2 g
200 g200 g28822 g39 g4,3 g
250 g250 g36027 g48 g5,4 g

Câu hỏi về Sushi nigiri with tuna, without seaweed

100 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có bao nhiêu calo?

100 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có bao nhiêu calo?

50 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có 72 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có bao nhiêu calo?

150 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có 216 kcal, gồm 16 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có bao nhiêu calo?

200 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có 288 kcal, gồm 22 g đạm, 39 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có bao nhiêu calo?

250 g Sushi nigiri with tuna, without seaweed có 360 kcal, gồm 27 g đạm, 48 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ