Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 210 mg 9%
  • Cholesterol 27,4 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,3 µg 16%
  • Vitamin E 0,92 mg 6%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 9,3 µg 2%
  • Vitamin B12 1,6 µg 68%

Khoáng chất

  • Canxi 9,4 mg 1%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 17,1 mg 4%
  • Phốt pho 121 mg 10%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 13,7 µg 25%
  • Iốt 40,2 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1678,9 g19 g5,7 g
50 g50 g844,4 g9,6 g2,8 g
150 g150 g25113 g29 g8,5 g
200 g200 g33418 g39 g11 g
250 g250 g41822 g48 g14 g

Câu hỏi về Sushi nigiri with salmon, without seaweed

100 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có bao nhiêu calo?

100 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có 167 kcal, gồm 8,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có bao nhiêu calo?

50 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có 84 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có bao nhiêu calo?

150 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có 251 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

200 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có bao nhiêu calo?

200 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có 334 kcal, gồm 18 g đạm, 39 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có bao nhiêu calo?

250 g Sushi nigiri with salmon, without seaweed có 418 kcal, gồm 22 g đạm, 48 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33387 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ