Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 223 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,6 µg 2%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 6,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,9 mg 1%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 38,9 mg 3%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,31 mg 14%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 43,6 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1032,1 g22 g0,2 g
50 g50 g521 g11 g0,1 g
150 g150 g1553,1 g32 g0,3 g
200 g200 g2064,2 g43 g0,5 g
250 g250 g2585,2 g54 g0,6 g

Câu hỏi về Sushi maki with cucumber and seaweed

100 g Sushi maki with cucumber and seaweed có bao nhiêu calo?

100 g Sushi maki with cucumber and seaweed có 103 kcal, gồm 2,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sushi maki with cucumber and seaweed có bao nhiêu calo?

50 g Sushi maki with cucumber and seaweed có 52 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sushi maki with cucumber and seaweed có bao nhiêu calo?

150 g Sushi maki with cucumber and seaweed có 155 kcal, gồm 3,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sushi maki with cucumber and seaweed có bao nhiêu calo?

200 g Sushi maki with cucumber and seaweed có 206 kcal, gồm 4,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sushi maki with cucumber and seaweed có bao nhiêu calo?

250 g Sushi maki with cucumber and seaweed có 258 kcal, gồm 5,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ