Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Natri 113 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 315 µg 35%
  • Vitamin C 55 mg 61%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 57 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 71 mg 17%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 312 mg 7%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g192,6 g1 g0,2 g
50 g50 g101,3 g0,5 g0,1 g
150 g150 g293,9 g1,6 g0,3 g
200 g200 g385,2 g2,1 g0,4 g
250 g250 g486,5 g2,6 g0,5 g

Câu hỏi về rau muống

100 g rau muống có bao nhiêu calo?

100 g rau muống có 19 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g rau muống có bao nhiêu calo?

50 g rau muống có 10 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g rau muống có bao nhiêu calo?

150 g rau muống có 29 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g rau muống có bao nhiêu calo?

200 g rau muống có 38 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g rau muống có bao nhiêu calo?

250 g rau muống có 48 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ