Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 181 mg 8%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,09 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g372,5 g4,9 g0,6 g
1 khẩu phần240 g896,1 g12 g1,3 g
2 khẩu phần480 g17812 g24 g2,6 g
½ khẩu phần120 g443 g5,9 g0,7 g
3 khẩu phần720 g26618 g35 g4 g
4 khẩu phần960 g35524 g47 g5,3 g
50 g50 g191,3 g2,5 g0,3 g
150 g150 g563,8 g7,4 g0,8 g
200 g200 g745,1 g9,8 g1,1 g
250 g250 g936,3 g12 g1,4 g

Câu hỏi về Súp gà gạo Healthy Choice

100 g Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

100 g Súp gà gạo Healthy Choice có 37 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

1 khẩu phần (240 g) Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (240 g) Súp gà gạo Healthy Choice có 89 kcal, gồm 6,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

2 khẩu phần (480 g) Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (480 g) Súp gà gạo Healthy Choice có 178 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

½ khẩu phần (120 g) Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (120 g) Súp gà gạo Healthy Choice có 44 kcal, gồm 3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

3 khẩu phần (720 g) Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (720 g) Súp gà gạo Healthy Choice có 266 kcal, gồm 18 g đạm, 35 g carbohydrate và 4 g chất béo.

4 khẩu phần (960 g) Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (960 g) Súp gà gạo Healthy Choice có 355 kcal, gồm 24 g đạm, 47 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

50 g Súp gà gạo Healthy Choice có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Súp gà gạo Healthy Choice có bao nhiêu calo?

150 g Súp gà gạo Healthy Choice có 56 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ