Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Natri 6460 mg 281%
  • Cholesterol 15 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,5 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37715 g47 g14 g
50 g50 g1897,5 g24 g6,8 g
150 g150 g56623 g71 g20 g
200 g200 g75430 g94 g27 g
250 g250 g94338 g118 g34 g

Câu hỏi về Súp đuôi bò

100 g Súp đuôi bò có bao nhiêu calo?

100 g Súp đuôi bò có 377 kcal, gồm 15 g đạm, 47 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Súp đuôi bò có bao nhiêu calo?

50 g Súp đuôi bò có 189 kcal, gồm 7,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Súp đuôi bò có bao nhiêu calo?

150 g Súp đuôi bò có 566 kcal, gồm 23 g đạm, 71 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Súp đuôi bò có bao nhiêu calo?

200 g Súp đuôi bò có 754 kcal, gồm 30 g đạm, 94 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Súp đuôi bò có bao nhiêu calo?

250 g Súp đuôi bò có 943 kcal, gồm 38 g đạm, 118 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ