Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất xơ 1,6 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,8 g3,8 g1,2 g
50 g50 g160,4 g1,9 g0,6 g
150 g150 g481,1 g5,7 g1,8 g
200 g200 g641,5 g7,6 g2,3 g
250 g250 g801,9 g9,5 g2,9 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 48 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 64 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 80 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0273B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ