Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g911,3 g6,4 g6,6 g
50 g50 g460,7 g3,2 g3,3 g
150 g150 g1372 g9,6 g9,9 g
200 g200 g1822,6 g13 g13 g
250 g250 g2283,3 g16 g17 g

Câu hỏi về Sốt lỏng cay

100 g Sốt lỏng cay có bao nhiêu calo?

100 g Sốt lỏng cay có 91 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Sốt lỏng cay có bao nhiêu calo?

50 g Sốt lỏng cay có 46 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Sốt lỏng cay có bao nhiêu calo?

150 g Sốt lỏng cay có 137 kcal, gồm 2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Sốt lỏng cay có bao nhiêu calo?

200 g Sốt lỏng cay có 182 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sốt lỏng cay có bao nhiêu calo?

250 g Sốt lỏng cay có 228 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ