Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Natri 4152 mg 181%
  • Cholesterol 19 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,9 µg 5%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,63 mg 49%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 125 µg 31%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 249 mg 20%
  • Kali 404 mg 9%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 5,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38111 g60 g9,7 g
50 g50 g1915,6 g30 g4,9 g
150 g150 g57217 g90 g15 g
200 g200 g76223 g120 g20 g
250 g250 g95328 g150 g24 g

Câu hỏi về Sốt gà

100 g Sốt gà có bao nhiêu calo?

100 g Sốt gà có 381 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Sốt gà có bao nhiêu calo?

50 g Sốt gà có 191 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Sốt gà có bao nhiêu calo?

150 g Sốt gà có 572 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sốt gà có bao nhiêu calo?

200 g Sốt gà có 762 kcal, gồm 23 g đạm, 120 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sốt gà có bao nhiêu calo?

250 g Sốt gà có 953 kcal, gồm 28 g đạm, 150 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ