Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 25 g —
- Natri 5356 mg 233%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 24,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 8,8 g | 61 g | 8,6 g |
| 1 khẩu phần | 6,7 g | 25 | 0,6 g | 4,1 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 13,4 g | 49 | 1,2 g | 8,2 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 3,4 g | 12 | 0,3 g | 2 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 20,1 g | 74 | 1,8 g | 12 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 26,8 g | 98 | 2,4 g | 16 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,4 g | 31 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 13 g | 92 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 18 g | 122 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 22 g | 153 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột sốt thịthỗn hợp khô313 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Sốt nấmkhô, dạng bột328 kcal / 100 g
- Sốt gà tâykhô367 kcal / 100 g
- Bột xốthỗn hợp khô, giảm muối313 kcal / 100 g
- Xốtkhông xác định, khử nước344 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòsấy khô367 kcal / 100 g
- Nước xốt thịtchế biến không thêm chất béo, với bột xốt ăn liền28 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt thịt heo
Sốt thịt heo thường ăn với món gì?
Rưới sốt lên thịt heo quay hoặc thịt nướng, khoai tây nghiền và rau củ luộc; cũng có thể dùng với bánh mì hoặc cơm để thấm phần sốt còn lại.
Làm sốt thịt heo từ nước rang thịt như thế nào?
Sau khi rang thịt, gạn bớt mỡ nhưng giữ lại phần nâu bám đáy chảo. Khuấy bột mì vào mỡ trên lửa vừa khoảng 1–2 phút, rồi rót từ từ nước dùng, cạo đáy chảo và đun liu riu 5–10 phút đến khi sánh.
Làm sao để sốt thịt heo không bị vón cục?
Hòa bột mì hoặc bột bắp với nước lạnh thành hỗn hợp mịn trước khi cho vào chảo. Rót từng ít một vào nước dùng đang nóng và khuấy liên tục; đừng đổ bột khô trực tiếp vào sốt.
Sốt thịt heo để được bao lâu sau khi nấu?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh tối đa 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun đến khi sốt sôi lăn tăn và nóng đều; thêm chút nước dùng nếu sốt đặc lại.
Có thể làm đông lạnh sốt thịt heo không?
Có; chia sốt thành từng phần nhỏ, để nguội rồi cho vào hộp kín hoặc túi cấp đông. Rã đông trong tủ lạnh và hâm nóng kỹ trên bếp, khuấy đều để sốt mịn trở lại.
Sốt thịt heo khác sốt gà ở điểm nào?
Sốt thịt heo thường có vị đậm, hợp với nước rang thịt heo; sốt gà có vị nhẹ hơn. Sốt gà chứa 8,8 g protein mỗi 100 g, còn sốt thịt heo chứa 8,8 g.
Sốt thịt heo có mặn không?
Sốt thịt heo có thể khá mặn, nhất là loại pha sẵn hoặc làm từ nước dùng cô đặc. Nếu sốt đã mặn, hãy pha loãng với nước dùng không muối hoặc nước nóng thay vì thêm gia vị mặn.
Một phần sốt thịt heo thường dùng khoảng bao nhiêu?
Một thìa canh là lượng vừa đủ để rưới lên một phần thịt hoặc khoai tây; nếu dùng làm nước chấm hay ăn cùng bánh mì, bạn có thể chuẩn bị thêm. Mỗi 100 g sốt thịt heo có 5356 mg natri.
Nguồn: USDA FoodData Central 171173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ